Chia sẻ ngay:
0
Đ

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Sản Phẩm

Thống số kỹ thuật

P553200 | Lọc nhiên liệu thô Komatsu PC450-8
Dùng cho máy xúc đào, xúc lật Komatsu -8
Hãng sản xuất: Donaldson
Áp dụng:
600-311-4510 KOMATSU 600-319-4500 KOMATSU
600-319-4540 KOMATSU 6003114500 KOMATSU
6003114540 KOMATSU FS19946 FLEETGUARD
KA059 BUSSE & KUNTZE KA059 BUSSE & KUNTZE
LV21P01018P1-DK KOBELCO P553200 DONALDSON
33942 WIX SFR 6510FW SURE FILTER
SK3036 SF WFU344620 WISMET YS3207T HIRSCHI/JURA

Lọc dầu nhiên liệu P553200 dùng cho máy-thiết bị:

KOMATSU    D155AX-6 (600-319-4540) KOMATSU    D155AX-6SL (600-319-4540) KOMATSU    D275AX-5 (600-319-3440) KOMATSU    D275AX-5EO (600-319-3400) KOMATSU    D275AX-5SL (600-319-3440) KOMATSU    D375A-6    (6003194540) KOMATSU    D65EX-15 (600-319-3440) KOMATSU    D65PX-15 (600-319-3440) KOMATSU    D85EX-15 (600-319-3440) KOMATSU    D85EX-15 (600-319-4540) KOMATSU    D85EX-15SL (600-319-3440) KOMATSU    D85EX-15SL (600-319-4540) KOMATSU    D85PX-15 (600-319-3440) KOMATSU    D85PX-15 (600-319-4540) KOMATSU    HD325-7    (600-311-3410) KOMATSU    HD465-7EO (600-319-3400) KOMATSU    HD605-7EO (600-319-3440) KOMATSU    HD785-7    (600-311-3410) KOMATSU    HM300-2    (600-319-4540) KOMATSU    HM300-2    (600-311-3410) KOMATSU    HM350-2    (600-319-4540) KOMATSU    HM350-2    (600-311-3410) KOMATSU    HM400    (600-319-3440) KOMATSU    HM400-2    (600-319-4540) KOMATSU    PC1250-8 (600-319-3440) KOMATSU    PC1250LC-8 (600-319-3440) KOMATSU    PC1250SP-8 (600-319-3440) KOMATSU    PC1800-6 (6003193400) KOMATSU    PC400-7    (600-319-3400) KOMATSU    PC400LC-7 (600-319-3400) KOMATSU    PC400LC-7EO (600-319-3400) KOMATSU    PC400LC-7MH 600-319-3400) KOMATSU    PC400LC-8 (600-319-4540) KOMATSU    PC450-7    (600-319-3440) KOMATSU    PC600LC-7 (600-319-3400) KOMATSU    PC600LC-7MH (600-319-3400) KOMATSU    PC600LC-8 (600-319-3400) KOMATSU    PC800LC-8 (600-319-4540) KOMATSU    WA450-6    (600-319-3400) KOMATSU    WA500-6    (600-311-3410) KOMATSU    WA500HLLG (600-311-3410) KOMATSU    WA600-6    (600-311-3410) KOMATSU    WA900-3    (600-319-3400) KOMATSU    WD600-6    (6003194540)

LỌC TÁCH NƯỚC P553200

(20 đánh giá)

Dùng cho máy xúc đào, xúc lật Komatsu -8 Áp dụng: KOMATSU 600-311-4510, 600-319-4500 KOMATSU 600-311-3410, 600-319-3400 KOMATSU 600-311-3210 KOMATSU 600-319-3240 Thông số kỹ thuật: Outer Diameter: 118 mm Thread Size: 1 1/4-12 Length: 255 mm

Liên hệ
Số lượng:
Chia sẻ ngay:

Mô tả chi tiết

Dùng cho máy xúc đào, xúc lật Komatsu -8

Áp dụng:
KOMATSU 600-311-4510, 600-319-4500
KOMATSU 600-311-3410, 600-319-3400
KOMATSU 600-311-3210
KOMATSU 600-319-3240

Thông số kỹ thuật:
Outer Diameter: 118 mm
Thread Size: 1 1/4-12
Length: 255 mm

Sản phẩm liên quan

Lọc tách nướcPhin Lọc
LỌC THỦY LỰC P164378

Dùng cho động cơ CAT, VOLVO (1G-8878) Áp dụng: Fleetguard HF6573 Caterpillar 1G8878 John Deere AH128449 Volvo 11036607 Bomag 853531235 Volvo 11448509

Liên hệ
LỌC THỦY LỰC P566212

Dùng cho máy khoan Tamrock, Atlas Copco Replace: 134-0964 CATERPILLAR 3176722800 ATLAS COPCO 3176728000 ATLAS COPCO 3I-0582    CATERPILLAR 5821215    BOMAG 64115773 SANDVIK 69/000051 J.C.B 73832473 SANDVIK 81893749 TAMROCK

Liên hệ
LỌC THỦY LỰC P566398

Dùng cho  Komatsu Áp dụng: KOMATSU    5694383920 OMT CHP424F06XN UFI EPB22NFB PALL HC9800FKN8H Thông số kỹ thuật: Outer Diameter    50 mm Inner Diameter    24.1 mm Overall Length    205.5 mm Efficiency Beta 1000: 8 micron

Liên hệ
LỌC THỦY LỰC P551210

Dùng cho máy xúc Komatsu PC Series -6 KOMATSU 07063-01210 VOLVO 14509379 DOOSAN 24749404A CATERPILLAR 3I1238 HITACHI 4026705 FURUKAWA 4206705 FLEETGUARD HF6319

Liên hệ
LỌC TÁCH NƯỚC P502463

Dùng cho máy xúc Hitachi ZX Series, Kobelco SK -8 Thông số kỹ thuật: Outer Diameter: 94.5 mm Inner Diameter: 26 mm Length: 155 mm Efficiency Beta 75: 4 micron

Liên hệ
LỌC TÁCH NƯỚC P558000

Dùng cho máy xúc, máy phát điện sử dụng động cơ Cummins Áp dụng: HYUNDAI 11E170220 DOOSAN 24749060A VOLVO 2551717 CUMMINS 3308638 SANDVIK 69016586 FLEETGUARD FS1212 KOBELCO YN50VU0001D7

Liên hệ
LỌC TÁCH KHÍ P783753

Dùng cho động cơ Scania, Renault Replace: Scania 1384549, 1455253 Scania 1774598 Mann TB1374/3X Baldwin BA5375 Thông số kỹ thuật: Outer Diameter: 140 mm Thread Size: 1 1/4 BSP/G Length: 176 mm Gasket OD: 111 mm Gasket ID: 100 mm

Liên hệ
LỌC TÁCH DẦU P601887

Dùng cho máy khoan Furukawa  Thông số kỹ thuật: Outer Diameter: 272 MM (10.71 Inches) Inner Diameter: 233 MM (9.17 Inches) Length: 313 MM (12.32 Inches)

Liên hệ
LỌC TÁCH DẦU P601886

Dùng cho máy khoan Furukawa HCR1200, HCR1500 Thay thế: Furukawa 040203-02002 (04020302002) Thông số kỹ thuật: Outer Diameter: 193 MM (7.60 Inches) Inner Diameter: 143 MM (5.63 Inches) Length: 258 MM (10.16 Inches)

Liên hệ
LỌC NƯỚC LÀM MÁT P552076

 Dùng cho máy phát điện Cummins (WF2076) Áp dụng: CUMMINS 3100309 KOMATSU 3305371 FURUKAWA 3381756H1 HITACHI 42286891 ATLAS COPCO 5541830700 BALDWIN BW5076 VOLVO 8228959 FLEETGUARD WF2076

Liên hệ
LỌC NƯỚC LÀM MÁT P552075

 Dùng cho máy phát điện Cummins (WF2075) Áp dụng: CUMMINS 3318318 KOMATSU 6216-64-8280 (6216648280) DOOSAN K1008147 FLEETGUARD WF2075 HITACHI E12565210 KOBELCO 8900126523

Liên hệ